赌气子 đổ khí tử Hán Việt: đổ khí tử Tổng quan Cấu tạo: 赌 (đổ) + 气 (khí) + 子 (tử)Hán Việtđổ khí tửCấu tạo赌 + 气 + 子 · đổ + khí + tử nghĩa thành phần: đổ + khí + tử