贖罪人 thục tội nhân Hán Việt: thục tội nhân Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 人 (nhân)Hán Việtthục tội nhânCấu tạo贖 + 罪 + 人 · thục + tội + nhân nghĩa thành phần: thục + tội + nhân Nghĩa EngCihui 贖罪人 húzuìrén n. ransom sinners