贖罪券 shú zuì quàn · thục tội khoán Hán Việt: thục tội khoán · Pinyin: shú zuì quàn Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 券 (khoán)Pinyinshú zuì quànHán Việtthục tội khoánCấu tạo贖 + 罪 + 券 · thục + tội + khoán nghĩa thành phần: thục + tội + khoán Nghĩa EngCihui 贖罪券 húzuìquàn n. certificate of absolution M:¹zhāng