赎罪券
thục tội khoán
Hán Việt: thục tội khoán · Pinyin: shú zuì quàn
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phiếu chuộc tội
- Biên soạn 贖罪券 húzuìquàn n. certificate of absolution M:¹zhāng
Eng
- Cihui 贖罪券 húzuìquàn n. certificate of absolution M:¹zhāng
- Tần suất từ 贖罪券 húzuìquàn n. certificate of absolution M:¹zhāng
Đức
- Handedict Ablass (von Schulden, Sünden) (S, Gesch)