赎罪所

thục tội sở

Hán Việt: thục tội sở

Tổng quan

Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 所 (sở)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 贖罪所 húzuìsuǒ p.w. mercy seat (as in a church)

Eng

  • Cihui 贖罪所 húzuìsuǒ p.w. mercy seat (as in a church)

Từ liên quan

Gần nghĩa

赎罪日 · 赎罪的 · 赎罪 · 赎罪的人 · 赎罪日战争 · 赎罪人 · 赎罪券 · 赎罪祭