赎罪节 shú zuì jié·thục tội tiết Hán Việt: thục tội tiết · Pinyin: shú zuì jié Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 節 (tiết)Pinyinshú zuì jiéHán Việtthục tội tiếtTừ loạidanhCấu tạo贖 + 罪 + 節 · thục + tội + tiết nghĩa thành phần: thục + tội + tiết Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lễ Chuộc TộiĐứcHandedict Jom Kippur (S, Rel) Từ liên quan Gần nghĩa赎罪日 · 赎罪的 · 赎罪 · 赎罪的人 · 赎罪日战争 · 赎罪人 · 赎罪券 · 赎罪所