贖罪節 shú zuì jié · thục tội tiết Hán Việt: thục tội tiết · Pinyin: shú zuì jié Tổng quan Cấu tạo: 贖 (thục) + 罪 (tội) + 節 (tiết)Pinyinshú zuì jiéHán Việtthục tội tiếtCấu tạo贖 + 罪 + 節 · thục + tội + tiết nghĩa thành phần: thục + tội + tiết