贖身

shú shēn thục thân

Hán Việt: thục thân · Pinyin: shú shēn

Tổng quan

chuộc thân: chuộc mình

Cấu tạo: (thục) + (thân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chuộc thân: chuộc mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用钱物或其他代价换得人身自由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用钱物或其他代价换得人身自由。

Eng

  • Cihui 贖身 húshēn* v.o. buy back freedom (for slaves/etc.)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

卖身