賞封兒 thưởng phong nhi Hán Việt: thưởng phong nhi Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 封 (phong) + 兒 (nhi)Hán Việtthưởng phong nhiCấu tạo賞 + 封 + 兒 · thưởng + phong + nhi nghĩa thành phần: thưởng + phong + nhi Nghĩa EngCihui 賞封兒 hǎngfēngr ►See shǎngfēng