赏心惬目 shǎng xīn qiè mù · thưởng tâm khiếp mục Hán Việt: thưởng tâm khiếp mục · Pinyin: shǎng xīn qiè mù Tổng quan Cấu tạo: 赏 (thưởng) + 心 (tâm) + 惬 (khiếp) + 目 (mục)Pinyinshǎng xīn qiè mùHán Việtthưởng tâm khiếp mụcCấu tạo赏 + 心 + 惬 + 目 · thưởng + tâm + khiếp + mục nghĩa thành phần: thưởng + tâm + khiếp + mục