賞月觀花 thưởng nguyệt quan hoa Hán Việt: thưởng nguyệt quan hoa Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 月 (nguyệt) + 觀 (quan) + 花 (hoa)Hán Việtthưởng nguyệt quan hoaCấu tạo賞 + 月 + 觀 + 花 · thưởng + nguyệt + quan + hoa nghĩa thành phần: thưởng + nguyệt + quan + hoa Nghĩa EngCihui 賞月觀花 hǎngyuèguānhuā f.e. look at flowers in the moonlight