賞花紅

shǎng huā hóng thưởng hoa hồng

Hán Việt: thưởng hoa hồng · Pinyin: shǎng huā hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hoa) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举中式,名列前茅者,例插金花披红,谓之"赏花红"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举中式,名列前茅者,例插金花披红,谓之"赏花红"。