賞面子 thưởng diện tử Hán Việt: thưởng diện tử Tổng quan Cấu tạo: 賞 (thưởng) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việtthưởng diện tửCấu tạo賞 + 面 + 子 · thưởng + diện + tử nghĩa thành phần: thưởng + diện + tử Nghĩa EngCihui 賞面子 hǎng miànzi v.o. do one the honor