賜無畏 cì wú wèi · tứ vô úy Hán Việt: tứ vô úy · Pinyin: cì wú wèi Tổng quan Cấu tạo: 賜 (tứ) + 無 (vô) + 畏 (úy)Pinyincì wú wèiHán Việttứ vô úyCấu tạo賜 + 無 + 畏 · tứ + vô + úy nghĩa thành phần: tứ + vô + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐﹑五代间,皇帝许大臣得以尽言,无所畏惮。称"赐无畏"。Tân Hoa Tự Điển 1.唐﹑五代间,皇帝许大臣得以尽言,无所畏惮。称"赐无畏"。