賠不是

péi bú shi bồi bất thị

Hán Việt: bồi bất thị · Pinyin: péi bú shi

Tổng quan

xin lỗi chịu tội; chịu lỗi; nhận lỗi。賠罪。 給他賠個不是。 nhận lỗi với anh ấy đi; xin lỗi cậu ta đi.

Cấu tạo: (bồi) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin lỗi chịu tội; chịu lỗi; nhận lỗi。賠罪。 給他賠個不是。 nhận lỗi với anh ấy đi; xin lỗi cậu ta đi.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道歉。《紅樓夢》第三○回:「紫鵑聽了一聽,笑道:『這是寶玉的聲音,想必是來賠不是來了。』」也作「陪不是」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赔罪;道歉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赔罪;道歉。

Eng

  • CC-CEDICT to apologize
  • Cihui to apologize