赔偿金
bồi thường kim
Hán Việt: bồi thường kim · Pinyin: péi cháng jīn
Tổng quan
tiền bồi thường
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiền bồi thường
- Tần suất từ sự đền bù, sự bồi thường (thiệt hại); vật đền bù, vật bồi thường, (kỹ thuật) sự bù
- Biên soạn (compensatory) damages M:²bǐ
Eng
- JMdict indemnities
- JMdict reparations
- Cihui compensation
- Tần suất từ n. <law> (compensatory) damages M:²bǐ
Đức
- Handedict Ausgleich (S, Wirtsch)
ja
- JMdict 賠償金(ばいしょうきん)