賠得起 bồi đắc khởi Hán Việt: bồi đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtbồi đắc khởiCấu tạo賠 + 得 + 起 · bồi + đắc + khởi nghĩa thành phần: bồi + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 賠得起 éideqǐ r.v. 1. able to pay/compensate for 2. able to stand a loss