賠本兒 bồi bổn nhi Hán Việt: bồi bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 賠 (bồi) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtbồi bổn nhiCấu tạo賠 + 本 + 兒 · bồi + bổn + nhi nghĩa thành phần: bồi + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 賠本兒 éiběnr ►See péiběn