賴皮狗

lài pí gǒu lại bì cẩu

Hán Việt: lại bì cẩu · Pinyin: lài pí gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (bì) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 憎称刁钻撒泼﹑不讲道理的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.憎称刁钻撒泼﹑不讲道理的人。