賴皮臉 lại bì kiểm Hán Việt: lại bì kiểm Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 皮 (bì) + 臉 (kiểm)Hán Việtlại bì kiểmCấu tạo賴 + 皮 + 臉 · lại + bì + kiểm nghĩa thành phần: lại + bì + kiểm Nghĩa EngCihui 賴皮臉 àipíliǎn n. <coll.> shameless person