賴衣賴食 lại y lại thực Hán Việt: lại y lại thực Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 衣 (y) + 賴 (lại) + 食 (thực)Hán Việtlại y lại thựcCấu tạo賴 + 衣 + 賴 + 食 · lại + y + lại + thực nghĩa thành phần: lại + y + lại + thực Nghĩa EngCihui 賴衣賴食 àiyīlàishí f.e. depend on others for a living