賴西丁 lại tây đinh Hán Việt: lại tây đinh Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 西 (tây) + 丁 (đinh)Hán Việtlại tây đinhCấu tạo賴 + 西 + 丁 · lại + tây + đinh nghĩa thành phần: lại + tây + đinh