賴馬豆 lại mã đậu Hán Việt: lại mã đậu Tổng quan Cấu tạo: 賴 (lại) + 馬 (mã) + 豆 (đậu)Hán Việtlại mã đậuCấu tạo賴 + 馬 + 豆 · lại + mã + đậu nghĩa thành phần: lại + mã + đậu