赘聚 zhuì jù·chuế tụ Hán Việt: chuế tụ · Pinyin: zhuì jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.会聚。 2.指会聚的地方。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 會聚。《漢書.卷六.武帝紀》:「縣鄉即賜,毋贅聚。」 Cấu tạo: 贅 (chuế) + 聚 (tụ)Pinyinzhuì jùHán Việtchuế tụTừ loạiđộngCấu tạo贅 + 聚 · chuế + tụ nghĩa thành phần: chuế + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.会聚。 2.指会聚的地方。 Từ liên quan Từ trái nghĩa星散