賺回來

zhuàn huí lai trám hồi lai

Hán Việt: trám hồi lai · Pinyin: zhuàn huí lai

Tổng quan

kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)

Cấu tạo: (trám) + (hồi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiếm lại (tiền đã đầu tư, lãng phí, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT to earn back (money one invested, wasted etc)
  • Cihui to earn back (money one invested, wasted etc)