賺頭兒 trám đầu nhi Hán Việt: trám đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 賺 (trám) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việttrám đầu nhiCấu tạo賺 + 頭 + 兒 · trám + đầu + nhi nghĩa thành phần: trám + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 賺頭兒 huàntour ►See zhuàntou