賽蘭香 sài lán xiāng · tái lan hương Hán Việt: tái lan hương · Pinyin: sài lán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 蘭 (lan) + 香 (hương)Pinyinsài lán xiāngHán Việttái lan hươngCấu tạo賽 + 蘭 + 香 · tái + lan + hương nghĩa thành phần: tái + lan + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 花名。Tân Hoa Tự Điển 1.花名。