賽強如 sài qiáng rú · tái cường như Hán Việt: tái cường như · Pinyin: sài qiáng rú Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 強 (cường) + 如 (như)Pinyinsài qiáng rúHán Việttái cường nhưCấu tạo賽 + 強 + 如 · tái + cường + như nghĩa thành phần: tái + cường + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 胜过。Tân Hoa Tự Điển 1.胜过。