賽德爾 sài dé ěr · tái đức nhĩ Hán Việt: tái đức nhĩ · Pinyin: sài dé ěr Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ)Pinyinsài dé ěrHán Việttái đức nhĩCấu tạo賽 + 德 + 爾 · tái + đức + nhĩ nghĩa thành phần: tái + đức + nhĩ