賽揚獎 sài yáng jiǎng · tái dương tưởng Hán Việt: tái dương tưởng · Pinyin: sài yáng jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 揚 (dương) + 獎 (tưởng)Pinyinsài yáng jiǎngHán Việttái dương tưởngCấu tạo賽 + 揚 + 獎 · tái + dương + tưởng nghĩa thành phần: tái + dương + tưởng