賽朗科 tái lãng khoa Hán Việt: tái lãng khoa Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 朗 (lãng) + 科 (khoa)Hán Việttái lãng khoaCấu tạo賽 + 朗 + 科 · tái + lãng + khoa nghĩa thành phần: tái + lãng + khoa