賽櫻桃

tái anh đào

Hán Việt: tái anh đào

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (anh) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 賽櫻桃 ài yīngtao v.o. rival a cherry (said of a girl's lips)