賽牛王

sài niú wáng tái ngưu vương

Hán Việt: tái ngưu vương · Pinyin: sài niú wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (ngưu) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧俗新春时祭祀牛神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧俗新春时祭祀牛神。