賽狗場 tái cẩu tràng Hán Việt: tái cẩu tràng Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 狗 (cẩu) + 場 (tràng)Hán Việttái cẩu tràngCấu tạo賽 + 狗 + 場 · tái + cẩu + tràng nghĩa thành phần: tái + cẩu + tràng Nghĩa EngCihui 賽狗場 àigǒuchǎng p.w. dog race-course M:⁴zuò