賽珍會 sài zhēn huì · tái trân hội Hán Việt: tái trân hội · Pinyin: sài zhēn huì Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 珍 (trân) + 會 (hội)Pinyinsài zhēn huìHán Việttái trân hộiCấu tạo賽 + 珍 + 會 · tái + trân + hội nghĩa thành phần: tái + trân + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即博览会。Tân Hoa Tự Điển 1.即博览会。