賽白金

tái bạch kim

Hán Việt: tái bạch kim

Tổng quan

(kỹ thuật) platinit (hợp kim)

Cấu tạo: (tái) + (bạch) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) platinit (hợp kim)