賽藍葛 sài lán gě · tái lam cát Hán Việt: tái lam cát · Pinyin: sài lán gě Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 藍 (lam) + 葛 (cát)Pinyinsài lán gěHán Việttái lam cátCấu tạo賽 + 藍 + 葛 · tái + lam + cát nghĩa thành phần: tái + lam + cát