賽賭馬 tái đổ mã Hán Việt: tái đổ mã Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 賭 (đổ) + 馬 (mã)Hán Việttái đổ mãCấu tạo賽 + 賭 + 馬 · tái + đổ + mã nghĩa thành phần: tái + đổ + mã