赛马场

sài mǎ chǎngtái mã tràng

Hán Việt: tái mã tràng · Pinyin: sài mǎ chǎng

Tổng quan

trường đua ngựa

Cấu tạo: 賽 (tái) + 馬 (mã) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trường đua ngựa
  • Tần suất từ trường đua ngựa
  • Biên soạn p.w. race course/ground M:⁴zuò

Eng

  • Cihui race course; race ground; race track
  • Tần suất từ p.w. race course/ground M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Pferderennbahn

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛马会 · 赛马迷 · 賽馬 · 赛马 · 赛马出场表 · 赛马的骑师 · 赛马节目表 · 赛马的