賽馬場

sài mǎ chǎng tái mã tràng

Hán Việt: tái mã tràng · Pinyin: sài mǎ chǎng

Tổng quan

trường đua ngựa

Cấu tạo: (tái) + (mã) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trường đua ngựa

Eng

  • CC-CEDICT race course|race ground|race track
  • Cihui race course; race ground; race track