赛马的 tái mã đích Hán Việt: tái mã đích Tổng quan Cấu tạo: 賽 (tái) + 馬 (mã) + 的 (đích)Hán Việttái mã đíchCấu tạo賽 + 馬 + 的 · tái + mã + đích nghĩa thành phần: tái + mã + đích Từ liên quan Gần nghĩa赛马的骑师 · 赛马会 · 赛马场 · 赛马迷 · 賽馬 · 赛马 · 马的 · 马的生皮