赛马迷

tái mã mê

Hán Việt: tái mã mê

Tổng quan

người hay chơi cá ngựa ((thông tục) (như) turfite)

Cấu tạo: 賽 (tái) + 馬 (mã) + 迷 (mê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người mê cá ngựa

Từ liên quan

Gần nghĩa

赛马会 · 赛马场 · 賽馬 · 赛马 · 赛马出场表 · 赛马的骑师 · 赛马节目表 · 赛马的