赞不胜赞

tán bất thắng tán

Hán Việt: tán bất thắng tán

Tổng quan

Cấu tạo: 贊 (tán) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 贊 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khen không đủ
  • Biên soạn be above/beyond praise

Eng

  • Cihui 贊不勝贊 ànbùshèngzàn f.e. be above/beyond praise

Từ liên quan

Gần nghĩa

赞不绝口 · 赞不容口 · 赞不絶口