贊不勝贊

tán bất thắng tán

Hán Việt: tán bất thắng tán

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (bất) + (thắng) + (tán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 贊不勝贊 ànbùshèngzàn f.e. be above/beyond praise