贊助金 zàn zhù jīn · tán trợ kim Hán Việt: tán trợ kim · Pinyin: zàn zhù jīn Tổng quan Cấu tạo: 贊 (tán) + 助 (trợ) + 金 (kim)Pinyinzàn zhù jīnHán Việttán trợ kimCấu tạo贊 + 助 + 金 · tán + trợ + kim nghĩa thành phần: tán + trợ + kim