贊聲不絕

zàn shēng bù jué tán thanh bất tuyệt

Hán Việt: tán thanh bất tuyệt · Pinyin: zàn shēng bù jué

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (thanh) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连续不断地称赞。形容对人或事物非常赞赏。