贊理

zàn lǐ tán lí

Hán Việt: tán lí · Pinyin: zàn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tán) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 代理;助理; 官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.代理;助理。 2.官名。

Eng

  • Cihui 贊理 zànlǐ v. help to manage

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

襄助