赞美神之声

tán mĩ thần chi thanh

Hán Việt: tán mĩ thần chi thanh

Tổng quan

kinh tin kính Chúa

Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 神 (thần) + 之 (chi) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kinh tin kính

Từ liên quan

Gần nghĩa

赞美诗作者 · 赞美诗创作 · 赞美诗学者 · 赞美诗研究 · 赞美诗学 · 赞美诗的 · 赞美诗集 · 赞美歌学者