讚美詩學

tán mĩ thi học

Hán Việt: tán mĩ thi học

Tổng quan

sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng, sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng, thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)

Cấu tạo: (tán) + (mĩ) + (thi) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự soạn thánh ca; sự soạn những bài hát ca tụng, sự nghiên cứu thánh ca; sự nghiên cứu những bài hát ca tụng, thánh ca (nói chung); những bài hát ca tụng (nói chung)