赞美诗学者

tán mĩ thi học giả

Hán Việt: tán mĩ thi học giả

Tổng quan

người soạn thánh ca, người soạn những bài hát ca tụng

Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 詩 (thi) + 學 (học) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người soạn thánh ca

Từ liên quan

Gần nghĩa

学者气派的 · 赞美神之声 · 赞美诗作者 · 赞美诗创作 · 赞美诗研究 · 赞美诗学 · 赞美诗的 · 赞美诗集