赞美诗的

tán mĩ thi đích

Hán Việt: tán mĩ thi đích

Tổng quan

(thuộc) thánh ca, sách thánh ca

Cấu tạo: 讚 (tán) + 美 (mĩ) + 詩 (thi) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thánh ca

Từ liên quan

Gần nghĩa

诗的半句 · 赞美诗学 · 赞美诗集 · 讚美詩 · 赞美歌 · 赞美的 · 赞美神之声 · 赞美者