赠给
tặng cấp
Hán Việt: tặng cấp · Pinyin: zèng gěi
Tổng quan
tặng cho
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tặng cho
- VietPhrases tặng cho
- Tần suất từ tặng cấp: tặng cho; tặng cho
- Biên soạn v. present to
Eng
- Cihui 贈給 ènggěi* v. present to
- Tần suất từ v. present to
Đức
- Handedict widmen