贍廟地

shàn miào dì thiệm miếu địa

Hán Việt: thiệm miếu địa · Pinyin: shàn miào dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thiệm) + (miếu) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 租给农民耕种,收取田租以供寺庙香火费用的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.租给农民耕种,收取田租以供寺庙香火费用的田地。