赢得声望

doanh đắc thanh vọng

Hán Việt: doanh đắc thanh vọng

Tổng quan

Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

声望很高的 · 赢得物 · 声望下降 · 声望日隆 · 赢得一分 · 赢得令名 · 赢得声誉 · 赢得承认