贏得聲望 doanh đắc thanh vọng Hán Việt: doanh đắc thanh vọng Tổng quan Cấu tạo: 贏 (doanh) + 得 (đắc) + 聲 (thanh) + 望 (vọng)Hán Việtdoanh đắc thanh vọngCấu tạo贏 + 得 + 聲 + 望 · doanh + đắc + thanh + vọng nghĩa thành phần: doanh + đắc + thanh + vọng